Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol có công thức hóa học C₃H₈O₂, được sản xuất từ phản ứng thủy phân Propylene Oxide. Với đặc tính hút ẩm, hòa tan tốt và truyền nhiệt hiệu quả, PG công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, nhựa polyurethane (PU), nhựa polyester, chất chống đông, hệ thống chiller, phụ gia xi măng và nhiều ngành công nghiệp khác. Khác với PG USP/EP, PGI không được sử dụng trong thực phẩm hoặc dược phẩm do tiêu chuẩn độ tinh khiết khác nhau.
![]() |
| Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) - PG công nghiệp. |
| Tên | Propylene Glycol Industrial Grade |
|---|---|
| SKU | PGI |
| Tình trạng | Hàng mới |
| Quy cách | 215Kg/Phuy NET |
| Xuất xứ | Thái Lan (Dow) |
| CAS No | 57-55-6 |
| Giá | 0984.541.045 (Call - Zalo - Mr Niệm) |
Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) là gì?
Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) hay còn gọi là PG công nghiệp, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol có công thức hóa học C₃H₈O₂, được sản xuất chủ yếu từ quá trình hydrat hóa Propylene Oxide. Đây là một trong những dung môi công nghiệp quan trọng nhờ khả năng hòa tan tốt, hút ẩm, truyền nhiệt hiệu quả và có độc tính thấp hơn nhiều loại glycol khác.
Trong lĩnh vực công nghiệp, Propylene Glycol được sử dụng rộng rãi để sản xuất sơn, mực in, nhựa polyurethane (PU), nhựa polyester, chất chống đông (Antifreeze), dung dịch truyền nhiệt (Heat Transfer Fluid), phụ gia xi măng, chất tẩy rửa công nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật và nhiều sản phẩm hóa chất chuyên dụng khác.
Khác với Propylene Glycol USP/EP dùng trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm, Propylene Glycol Industrial Grade được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp và không được khuyến nghị sử dụng trong các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc cơ thể người.
Nhờ tính ổn định hóa học, khả năng hòa tan đa dạng và hiệu quả kinh tế cao, PGI hiện là một trong những hóa chất được sử dụng phổ biến tại các nhà máy sản xuất trên toàn thế giới.
Propylene Glycol Industrial Grade có những tên gọi nào?
Tùy theo từng quốc gia, ngành nghề hoặc nhà sản xuất, Propylene Glycol có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:
- Propylene Glycol
- Monopropylene Glycol (MPG)
- Propane-1,2-diol
- 1,2-Propanediol
- PG
- PGI (Propylene Glycol Industrial Grade)
- Industrial Grade Propylene Glycol
Tại Việt Nam, sản phẩm thường được gọi ngắn gọn là PG công nghiệp để phân biệt với PG USP hoặc PG thực phẩm.
Tính chất vật lý
- Dạng vật chất: PGI là một chất lỏng không màu, không mùi, và có vị hơi ngọt.
- Điểm sôi: Khoảng 188.2°C (370.8°F).
- Điểm đông đặc: Khoảng -59°C (-74.2°F).
- Khối lượng riêng: Khoảng 1.036 g/cm³ ở 20°C.
- Độ nhớt: Khoảng 60 cP ở 25°C.
Tính chất hóa học
- Công thức phân tử: C3H8O2
- Tính chất hòa tan: PGI hòa tan tốt trong nước, alcohols (ethanol, isopropanol), acetone, chloroform, và một số ethers. Không hòa tan tốt trong các dung môi không phân cực như dầu khoáng và hexane.
- Độ ổn định hóa học: PGI khá bền vững và ít phản ứng với các hóa chất khác, nhưng có thể bị oxi hóa trong điều kiện nhiệt độ cao và có mặt của chất oxi hóa mạnh.
Công thức hóa học và cấu trúc phân tử
Propylene Glycol có công thức phân tử: C₃H₈O₂
Tên IUPAC: Propane-1,2-diol
Cấu trúc phân tử: CH₃–CHOH–CH₂OH
Phân tử chứa hai nhóm hydroxyl (-OH), giúp Propylene Glycol có khả năng:
- Hòa tan tốt trong nước.
- Hòa tan với nhiều dung môi hữu cơ.
- Hút ẩm hiệu quả.
- Giảm điểm đóng băng của dung dịch.
- Tăng khả năng truyền nhiệt.
- Làm chất mang (Carrier Solvent) trong nhiều hệ hóa chất.
Đây là lý do Propylene Glycol được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống làm mát tuần hoàn, chất chống đông, nhựa PU và nhiều ngành công nghiệp khác.
Bảng thông số kỹ thuật (Technical Data Sheet - TDS)
Lưu ý: Các thông số dưới đây mang tính tham khảo đối với Propylene Glycol Industrial Grade có độ tinh khiết ≥99.5%. Chỉ tiêu thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo từng nhà sản xuất và từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Propylene Glycol Industrial Grade |
| Tên hóa học | Propylene Glycol |
| Tên IUPAC | Propane-1,2-diol |
| Công thức hóa học | C₃H₈O₂ |
| CAS Number | 57-55-6 |
| EC Number | 200-338-0 |
| Khối lượng phân tử | 76.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | ≥99.5% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi | Gần như không mùi |
| Tỷ trọng (20°C) | 1.035 – 1.038 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | Khoảng -59°C |
| Điểm sôi | Khoảng 188°C |
| Điểm chớp cháy (cốc kín) | Khoảng 99°C |
| Độ nhớt (20°C) | Khoảng 58 mPa.s |
| Áp suất hơi (20°C) | Rất thấp |
| pH (50% dung dịch) | 6.0 – 8.0 |
| Hàm lượng nước | ≤0.20% |
| Màu (APHA) | ≤10 |
| Độ tan trong nước | Tan hoàn toàn |
| Quy cách đóng gói | 215 kg/phuy |
![]() |
| Mặt phuy PGI sắt. |
Khả năng hòa tan của PGI
Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) hay Propylene Glycol công nghiệp là một chất lỏng không màu, không mùi, và có vị hơi ngọt. Nó có khả năng hòa tan tốt trong nhiều dung môi khác nhau. Dưới đây là một số khả năng hòa tan của PGI:
- Nước: PGI hòa tan hoàn toàn trong nước. Tính chất này làm cho nó trở nên hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm, và thực phẩm.
- Alcohols: PGI hòa tan hoàn toàn trong các alcohols như ethanol và isopropanol. Điều này làm cho PGI trở thành một dung môi phổ biến trong ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm.
- Acetone: PGI hòa tan trong acetone, một dung môi mạnh thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm nhựa và sơn.
- Chloroform: PGI hòa tan trong chloroform, một dung môi hữu cơ mạnh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học.
- Ethers: PGI có khả năng hòa tan trong nhiều loại ethers như diethyl ether và tetrahydrofuran (THF).
Tuy nhiên, PGI không hòa tan tốt trong các dung môi không phân cực như các loại dầu hydrocarbon (dầu khoáng, dầu thực vật) hay hexane.
Khả năng hòa tan tốt của PGI trong nước và các dung môi phân cực khác làm cho nó rất hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại.
So sánh PG công nghiệp và PG thực phẩm
Đây là câu hỏi được rất nhiều khách hàng đặt ra khi lựa chọn Propylene Glycol. Mặc dù đều có cùng công thức hóa học C₃H₈O₂, nhưng Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) và Propylene Glycol USP Grade (USP/EP) được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng khác nhau và phục vụ các mục đích sử dụng hoàn toàn khác biệt.
PG Industrial Grade hướng đến các ngành công nghiệp như sản xuất sơn, nhựa polyurethane, chất chống đông, dung dịch truyền nhiệt, chất tẩy rửa và hóa chất kỹ thuật. Trong khi đó, PG USP được tinh chế theo tiêu chuẩn dược điển (USP, EP), đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ tinh khiết, tạp chất và an toàn để sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và thuốc lá điện tử.
Bảng so sánh PG Industrial và PG USP
| Tiêu chí | PG Industrial Grade | PG USP Grade |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết | ≥99.5% | ≥99.8% |
| Tiêu chuẩn | Industrial Grade | USP / EP / FCC |
| Mục đích sử dụng | Công nghiệp | Thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm |
| Sơn, mực in | ✔ | ✔ |
| Polyurethane | ✔ | Không phổ biến |
| Chất chống đông | ✔ | ✔ |
| Truyền nhiệt HVAC | ✔ | ✔ |
| Mỹ phẩm | ✘ | ✔ |
| Dược phẩm | ✘ | ✔ |
| Thực phẩm | ✘ | ✔ |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
So sánh PG và MEG
Trong lĩnh vực hóa chất công nghiệp, Propylene Glycol (PG) và Monoethylene Glycol (MEG) đều là những hợp chất thuộc nhóm glycol và thường được sử dụng trong dung dịch chống đông hoặc chất tải nhiệt. Tuy nhiên, hai sản phẩm có sự khác biệt đáng kể về đặc tính kỹ thuật, mức độ an toàn và phạm vi ứng dụng.
Bảng so sánh PG và MEG
| Tiêu chí | Propylene Glycol | Monoethylene Glycol |
|---|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₈O₂ | C₂H₆O₂ |
| CAS | 57-55-6 | 107-21-1 |
| Độc tính | Thấp hơn | Cao hơn |
| Hiệu quả chống đông | Rất tốt | Rất tốt |
| Khả năng truyền nhiệt | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ăn mòn kim loại | Thấp | Thấp (khi có phụ gia) |
| Hệ HVAC | ✔ | ✔ |
| Food Chiller | ✔ | Không khuyến nghị |
| Nhựa Polyester | ✔ | ✔ |
So sánh PG và DEG
Diethylene Glycol (DEG) có công thức hóa học C₄H₁₀O₃ và là một glycol có ba nguyên tử oxy trong phân tử. So với PG, DEG có độ nhớt cao hơn và được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa, chất hóa dẻo, nhựa polyester, mực in và một số loại dung môi công nghiệp.
| Tiêu chí | PG | DEG |
|---|---|---|
| Độ nhớt | Trung bình | Cao |
| Hút ẩm | Rất tốt | Rất tốt |
| Chống đông | ✔ | Hạn chế |
| Truyền nhiệt | ✔ | Không phổ biến |
| PU | ✔ | ✔ |
| Sơn | ✔ | ✔ |
| Chất tải nhiệt | ✔ | Không phổ biến |
| Độc tính | Thấp hơn | Cao hơn |
So sánh PG và DPG
Dipropylene Glycol (DPG) là sản phẩm phụ được tạo thành trong quá trình sản xuất Propylene Glycol. DPG có khối lượng phân tử lớn hơn nên độ bay hơi thấp hơn, độ nhớt cao hơn và khả năng lưu hương tốt hơn.
| Tiêu chí | PG | DPG |
|---|---|---|
| Khối lượng phân tử | Thấp | Cao |
| Độ nhớt | Trung bình | Cao |
| Bay hơi | Trung bình | Chậm |
| Hòa tan nước | Hoàn toàn | Hoàn toàn |
| Sơn | ✔ | ✔ |
| Chất tải nhiệt | ✔ | Không phổ biến |
| Hương liệu | Ít dùng | Rất phổ biến |
| Mỹ phẩm | USP | ✔ |
![]() |
| PGI phuy Sắt 215kg NET. |
Ứng dụng PG công nghiệp
Với sự kết hợp độc đáo của các tính chất propylene glycol đảm nhiệm tốt nhiều vai trò khác nhau trong các môi trường khác nhau:
- Trong hỗn hợp và các chất ức chế ăn mòn được dùng làm chất chống đông, chất sinh hàn.
- Làm chất lỏng truyền nhịêt ở nhiệt độ thấp.
- Là thành phần cho chất lưu thuỷ lực và dầu thắng.
- Là thành phần của chất lỏng chống đông.
- Làm chất bôi trơn cho các phần chuyển động trong các nhà máy làm lạnh.
- Là dung môi và chất hút ẩm cho mực in và mực viết.
- Là nguyên liệu ban đầu để sản xuất PG, chất này được dùng làm dầu bôi trơn hoặc làm nguyên liệu để sản xuất nhựa P.U
- Dùng để sản xuất nhựa alkyl resin bằng cách cho PG phản ứng vơi acid cacboxylic. Nhựa alkyd resin được dùng làm keo dán và sơn.
- Làm chất hoá dẻo cho màng cellophane.
- Làm chất trợ nghiền trong nghiền các chất cứng như xi năng.
- Làm nguyên liệu ban đầu đết sản xuất PG diacetate dùng làm dung môi.
- Ester hoá 1,2-PG với các acid đa hoá trị tạo thành các polyester, sau đó biến tính poly ester với alcohol khác để tạo thành nguyên liệu cho sơn bề mặt.
Ngành hóa chất – dung môi công nghiệp
- Dung môi hòa tan gốc nước và dầu nhẹ: tan tốt trong nước, ethanol, acetone – dùng trong tổng hợp nhựa alkyd, polyester, polyurethane.
- Dung môi cho sơn – mực in – keo công nghiệp: giúp kiểm soát độ bay hơi, ổn định màu, chống vón.
Thuốc bảo vệ thực vật
- PGI được dùng làm dung môi dẫn hoặc chất hòa tan cho thuốc trừ sâu, phân bón lá,...
Chất chống đông (Antifreeze) & truyền nhiệt
- Dùng trong hệ thống chiller công nghiệp, làm mát khuôn đúc nhựa, lò phản ứng, máy lạnh thực phẩm,...
- Ưu điểm: không ăn mòn kim loại, không độc như ethylene glycol, dễ xử lý.
Ngành tẩy rửa – chăm sóc cá nhân (phi thực phẩm)
- Có mặt trong nước lau sàn, nước rửa kính xe, nước giặt công nghiệp như chất giữ ẩm, làm mềm, hoặc dung môi.
- Giữ ẩm và tạo kết cấu trong mỹ phẩm công nghiệp, kem dưỡng, nước xịt phòng,...
Ngành nhựa – nhựa PU – composite
Là monomer hoặc dung môi phản ứng trong sản xuất:
- Nhựa không no (UPR – unsaturated polyester resin)
- Polyurethane foam
- Nhựa alkyd cho sơn, vecni
Ngành dệt nhuộm – xử lý sợi
- Giữ ẩm và điều chỉnh độ nhớt cho các dung dịch xử lý sợi.
- Giúp màu phân tán đều, giảm bọt trong nhuộm.
Câu hỏi thường gặp về PG công nghiệp
Propylene Glycol Industrial Grade có độc không?
Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) được đánh giá là có độc tính thấp hơn Monoethylene Glycol (MEG), tuy nhiên đây vẫn là hóa chất công nghiệp và cần được sử dụng theo đúng hướng dẫn an toàn. PGI không được thiết kế để sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn như USP hoặc EP. Trong quá trình sử dụng, người lao động nên trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt, da trong thời gian dài hoặc hít phải hơi hóa chất ở nồng độ cao.
Propylene Glycol Industrial Grade có thể thay thế PG USP được không?
Không nên. Mặc dù có cùng công thức hóa học (C₃H₈O₂), nhưng PG Industrial Grade và PG USP được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng khác nhau.
- PG Industrial Grade: Dùng trong sơn, nhựa PU, chất chống đông, dung dịch truyền nhiệt và các ứng dụng công nghiệp.
- PG USP Grade: Đạt tiêu chuẩn dược điển (USP/EP), phù hợp cho thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với con người.
Việc sử dụng đúng cấp độ sản phẩm giúp đảm bảo chất lượng, an toàn và tuân thủ các quy định của ngành.
Propylene Glycol Industrial Grade có tan hoàn toàn trong nước không?
Có. Propylene Glycol Industrial Grade hòa tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ và cũng tương thích với nhiều dung môi phân cực như ethanol, acetone và glycerin. Nhờ đặc tính này, PGI được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất mang (Carrier Solvent), chất giữ ẩm và chất truyền nhiệt trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
Propylene Glycol Industrial Grade có dùng làm chất chống đông được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của PGI. Khi pha với nước theo tỷ lệ phù hợp, Propylene Glycol giúp hạ thấp điểm đóng băng của dung dịch, đồng thời nâng cao điểm sôi, góp phần bảo vệ đường ống, bơm và bộ trao đổi nhiệt khỏi hư hỏng do nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao.
Dung dịch Propylene Glycol thường được sử dụng trong:
- Hệ thống Chiller.
- Hệ thống HVAC.
- Thiết bị làm lạnh công nghiệp.
- Hệ thống năng lượng mặt trời.
- Dây chuyền thực phẩm và đồ uống (khi sử dụng đúng loại PG phù hợp với yêu cầu của hệ thống).
Bảo quản Propylene Glycol Industrial Grade như thế nào?
Để duy trì chất lượng sản phẩm, Propylene Glycol Industrial Grade nên được bảo quản trong bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Không nên để hóa chất tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh hoặc nguồn nhiệt cao.
Trong điều kiện bảo quản đúng khuyến cáo, sản phẩm thường có thời hạn lưu kho khoảng 24 tháng kể từ ngày sản xuất (tùy theo nhà sản xuất và quy cách đóng gói). Trước khi sử dụng, nên kiểm tra tình trạng bao bì và chất lượng sản phẩm để đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Kết luận
Propylene Glycol Industrial Grade (PGI) là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhờ khả năng hòa tan tốt, hút ẩm hiệu quả, truyền nhiệt ổn định và hỗ trợ chống đông trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Với đặc tính hóa học ổn định và tính ứng dụng cao, PGI được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, nhựa polyurethane (PU), nhựa polyester, dung dịch truyền nhiệt, chất chống đông, chất tẩy rửa và nhiều ngành công nghiệp khác.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng cấp độ Propylene Glycol (Industrial Grade hoặc USP Grade), đúng nồng độ sử dụng và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật cho từng ứng dụng. Đồng thời, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín với đầy đủ hồ sơ chất lượng như COA, MSDS và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng sẽ góp phần đảm bảo chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và an toàn trong quá trình vận hành.
Nếu Quý khách cần tư vấn lựa chọn Propylene Glycol Industrial Grade phù hợp với từng ngành nghề hoặc cần hỗ trợ về thông số kỹ thuật, tỷ lệ pha, tài liệu an toàn hóa chất (MSDS), chứng nhận chất lượng (COA) hay báo giá mới nhất, đội ngũ kỹ thuật của Hóa Chất SAPA luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ.
Liên hệ tư vấn & báo giá Propylene Glycol Industrial Grade
HÓA CHẤT SAPA là đơn vị cung cấp Propylene Glycol Industrial Grade nhập khẩu với đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp trên toàn quốc.
Chúng tôi hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đúng loại Propylene Glycol theo từng ứng dụng.
- Cung cấp COA, MSDS và chứng từ chất lượng theo lô hàng.
- Tư vấn tỷ lệ pha dung dịch chống đông và truyền nhiệt.
- Báo giá nhanh cho đơn hàng từ nhỏ đến số lượng lớn.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ doanh nghiệp và nhà máy.
📞 Hotline (Zalo/Call): 0984 541 045
📧 Email: ctysapa@gmail.com
Hóa Chất SAPA – Đồng hành cùng doanh nghiệp với giải pháp hóa chất chất lượng, nguồn gốc rõ ràng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Cam kết từ Hóa Chất SAPA
- Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Cung cấp đầy đủ COA, MSDS và chứng từ theo từng lô hàng.
- Tư vấn kỹ thuật dựa trên yêu cầu thực tế của từng ngành sản xuất.
- Hỗ trợ lựa chọn giải pháp tối ưu về hiệu quả sử dụng và chi phí.
- Đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.



