Propylene Glycol USP EP (PG dược - PGU)

Propylene Glycol USP EP (PGU) cực kỳ tinh khiết nên được dùng trong công nghiệp dược, mỹ phẩm, thực phẩm, nước giải khát và nhiều ứng dụng khác.

Trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm và đồ uống hiện nay, Propylene Glycol USP EP (PG Dược - PGU) là một trong những nguyên liệu được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng giữ ẩm tốt, hòa tan hoạt chất hiệu quả và độ tinh khiết cao đạt tiêu chuẩn dược phẩm quốc tế.

Propylene Glycol USP EP - PG dược - PGU
Propylene Glycol USP/EP (PG dược - PGU)

Nếu anh chị từng xem bảng thành phần của:

  • kem dưỡng da
  • serum
  • syrup thuốc
  • hương liệu thực phẩm
  • nước súc miệng
  • dầu gội
  • hệ glycol chiller nhà máy bia

thì khả năng rất cao sẽ thấy: Propylene Glycol

Đây là nguyên liệu đóng vai trò:

  • humectant (giữ ẩm)
  • solvent (dung môi)
  • carrier (chất mang)
  • stabilizer (chất ổn định)
  • heat transfer fluid (chất tải lạnh)

Khác với Propylene Glycol công nghiệp thông thường, PG USP/EP được kiểm soát nghiêm ngặt về:

  • độ tinh khiết
  • tạp chất
  • kim loại nặng
  • độ màu
  • độ ổn định

nên phù hợp cho:

  • thực phẩm
  • mỹ phẩm
  • dược phẩm
  • food processing
  • brewery cooling system

Đây cũng là lý do PG USP/Food Grade được sử dụng rất nhiều trong ngành:

  • bia
  • nước giải khát
  • dairy
  • thực phẩm lạnh
  • pharmaceutical manufacturing

Thông tin sản phẩm Propylene Glycol USP/EP

Thông tin Chi tiết
Tên sản phẩm Propylene Glycol USP/EP
Tên khác PG USP, PG Dược, Monopropylene Glycol
Công thức hóa học C3H8O2
CAS No 57-55-6
Quy cách 215Kg/Phuy
Ngoại quan Chất lỏng không màu
Tiêu chuẩn USP / EP
Xuất xứ Dow / nhập khẩu
Ứng dụng Mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, glycol chiller
Liên hệ báo giá 0984 541 045 (Call - Zalo - Mr Niệm)

Propylene Glycol USP EP là gì?

Propylene Glycol (PG) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₃H₈O₂, thuộc nhóm diol. Phiên bản USP EP đạt tiêu chuẩn dược điển Mỹ (USP) và dược điển châu Âu (EP), đảm bảo độ tinh khiết cao, an toàn để sử dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

Propylene Glycol là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm glycol với khả năng:

  • hút ẩm
  • hòa tan tốt
  • ổn định nhiệt
  • ít bay hơi
  • truyền nhiệt ổn định

PG USP/EP là loại Propylene Glycol đạt tiêu chuẩn:

  • USP (United States Pharmacopeia)
  • EP (European Pharmacopoeia)

Đây là các tiêu chuẩn dược phẩm quốc tế được sử dụng rộng trong:

  • pharmaceutical
  • cosmetic
  • food ingredient
  • flavor & fragrance

Theo DOW, Propylene Glycol USP/EP có độ tinh khiết rất cao và được sản xuất theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt dành cho pharmaceutical excipient và food-grade applications (dow.com).

Thông số kỹ thuật Propylene Glycol USP/EP

  • Tên hoá học: 1,2-Propanediol
  • Công thức: C₃H₈O₂
  • Trọng lượng phân tử: 76.10
  • Độ tinh khiết: >99.8% trọng lượng
  • Nước: <0.2% trọng lượng
  • Nhiệt độ sôi, 760mmHg: 187.4°C (369.3°F)
  • Giới hạn nhiệt độ sôi: 186-189°C (367-372°F)
  • Nhiệt độ đông: < -57°C
  • Trọng lượng riêng,20/200C: 1.038
  • Độ nhớt 250C: 48.6 centipoise
  • Sức căng bề mặt,250C: 36mN/m
  • Flash point: 104°C (220°F)
  • Nhiệt độ tự bốc cháy: 371°C
  • Tiêu chuẩn: USP (United States Pharmacopeia) – dùng được cho thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm

Khả năng hòa tan

  • Tan hoàn toàn trong nước
  • Tan tốt trong: Alcohol, Acetone
  • Không tan trong dầu khoáng (mineral oil)
  • Hút ẩm tốt (humectant)
  • Ổn định hóa học, ít bay hơi
  • Không ăn mòn kim loại thông thường

Vì sao Propylene Glycol xuất hiện rất nhiều trong mỹ phẩm?

Đây là ứng dụng lớn nhất của PG USP hiện nay.

Trong mỹ phẩm, PG đóng vai trò: Humectant – chất giữ ẩm

PG giúp hút nước và giữ độ ẩm trên bề mặt da, hạn chế:

  • khô da
  • bong tróc
  • mất nước

Đây là lý do PG xuất hiện rất phổ biến trong:

  • kem dưỡng
  • lotion
  • serum
  • toner
  • shampoo
  • conditioner
  • skincare

Ngoài ra, PG còn giúp:

  • hòa tan hoạt chất
  • ổn định texture
  • hạn chế tách lớp công thức

Đây là nguyên liệu gần như xuất hiện trong rất nhiều công thức mỹ phẩm hiện đại.

PG giúp hòa tan hoạt chất và hương liệu như thế nào?

Nhiều:

  • essential oil
  • fragrance
  • flavor
  • active ingredient

rất khó tan trong nước.

PG đóng vai trò:

solvent & carrier

giúp:

  • hòa tan hoạt chất
  • phân tán đồng đều
  • ổn định công thức
  • cải thiện độ đồng nhất

Đây là lý do PG được sử dụng nhiều trong:

  • flavor concentrate
  • mỹ phẩm
  • syrup thuốc
  • hương liệu thực phẩm

Theo DOW, Propylene Glycol USP/EP có:

  • excellent solvency
  • high purity
  • strong stability
  • coupling properties rất tốt cho industrial formulation.
Mặt phuy PGU có tem chống hàng giả
Mặt phuy PGU có tem chống hàng giả.

Vì sao ngành dược phẩm ưu tiên PG USP EP?

Trong ngành dược, PG thường được dùng làm:

  • pharmaceutical excipient
  • tá dược
  • dung môi hòa tan
  • chất giữ ẩm

PG xuất hiện trong:

  • syrup thuốc
  • thuốc ho
  • dung dịch uống
  • thuốc bôi
  • mouthwash

Vì:

nhiều hoạt chất khó tan trong nước nên cần PG để:

  • tăng khả năng hòa tan
  • ổn định hoạt chất
  • cải thiện độ đồng đều

Đây là một trong những tá dược phổ biến nhất hiện nay trong ngành pharmaceutical.

PG USP trong thực phẩm dùng để làm gì?

Trong ngành thực phẩm, PG được sử dụng như:

  • food additive
  • carrier solvent
  • humectant
  • stabilizer

PG giúp:

  • giữ độ mềm sản phẩm
  • hạn chế khô cứng
  • ổn định flavor
  • cải thiện độ đồng đều

Đây là lý do PG thường được dùng trong:

  • flavor food-grade
  • syrup
  • bakery
  • beverage
  • emulsified flavor

PG USP/EP đáp ứng nhiều tiêu chuẩn:

  • USP
  • EP
  • FCC
  • GMP guideline

nên được sử dụng rộng trong ngành thực phẩm hiện đại (dow.com).

Propylene Glycol USP EP trong hệ thống tải lạnh ngành bia và nước giải khát

Đây là ứng dụng rất quan trọng nhưng nhiều bài viết hiện nay gần như bỏ sót.

Xem thêm: Vai trò của Propylene Glycol USP/EP trong các nhà máy sản xuất bia

Ngoài vai trò dung môi và chất giữ ẩm, Propylene Glycol USP/EP còn được sử dụng làm:

  • chất tải lạnh (secondary refrigerant)
  • trong ngành:
  • brewery
  • bia
  • nước giải khát
  • dairy
  • food processing
  • glycol chiller

Trong các hệ thống cooling công nghiệp, PG được pha với nước để tạo dung dịch tải lạnh giúp:

  • truyền nhiệt
  • ổn định nhiệt độ
  • chống đóng băng đường ống
  • duy trì hiệu suất giải nhiệt liên tục

Khác với Monoethylene Glycol (MEG), PG USP/Food Grade có:

  • độc tính thấp hơn
  • an toàn hơn cho ngành thực phẩm
  • phù hợp hệ thống có nguy cơ tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm

Đây là lý do nhiều doanh nghiệp ngành:

  • bia
  • beverage
  • dairy
  • thực phẩm lạnh

ưu tiên sử dụng: Propylene Glycol USP/Food Grade

Trong nhà máy bia, PG thường được dùng cho:

  • glycol chiller
  • cooling jacket tank
  • hệ thống lên men bia
  • fermentation cooling
  • giải nhiệt tank

PG giúp:

  • kiểm soát nhiệt độ lên men ổn định
  • duy trì chất lượng bia
  • tối ưu hiệu suất cooling
  • hạn chế đóng băng hệ thống

Đây là một trong những semantic industry application rất mạnh của PG USP hiện nay.

PG USP và Glycerin khác nhau thế nào?

Tiêu chí PG USP Glycerin
Độ nhớt Thấp hơn Cao hơn
Texture Nhẹ hơn Dày hơn
Flavor carry Tốt hơn Trung bình
Độ ngọt Thấp Cao hơn
Ứng dụng Flavor, cosmetic, food Cosmetic, food

Trong thực tế:

  • PG giúp texture nhẹ hơn
  • Glycerin tạo cảm giác dày và ẩm hơn

Nhiều công thức hiện đại phối hợp:

  • PG
  • Glycerin
  • để tối ưu cảm giác sản phẩm.

PG USP khác gì PG công nghiệp?

Tiêu chí PG USP/EP PG công nghiệp
Độ tinh khiết Rất cao Thấp hơn
Tiêu chuẩn USP / EP / FCC Industrial
Kiểm soát tạp chất Nghiêm ngặt Thấp hơn
Ứng dụng Food, pharma, cosmetic Kỹ thuật công nghiệp
Độ an toàn Cao hơn Không dùng consumer product

Đây là lý do các ngành:

  • mỹ phẩm
  • thực phẩm
  • dược phẩm
  • brewery
  • luôn ưu tiên: PG USP/Food Grade

Tính an toàn

Độc tính thấp, được:

  • FDA (Mỹ) công nhận GRAS
  • USP / EP / BP chấp nhận

An toàn khi dùng đúng liều trong:

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Mỹ phẩm

Không gây kích ứng mạnh, không gây mùi khó chịu

PG USP phuy sắt 215kg NET
PG USP phuy sắt 215kg NET.

PG Dược sản xuất như thế nào?

Propylene Glycol USP/EP (PG dược) được sản xuất từ propylen, một loại hydrocarbon không màu và không mùi, thông qua quá trình hydro hóa. Quá trình này bao gồm các bước sau:

  • Tách propylen: Propylen được tách khỏi các hợp chất khác bằng phương pháp chưng cất.
  • Epoxidation: Propylen được ép oxit hóa bằng chất oxidant như peroxit hydroperoxit hay oxit nhôm. Kết quả là tạo ra một hợp chất gọi là propylene oxide.
  • Hydrolysis: Propylene oxide sau đó được hydrolysis với nước để tạo ra propylene glycol. Quá trình này cần sử dụng xúc tác kiềm để tăng tốc độ phản ứng.
  • Tinh chế: Propylene glycol sau đó được tinh chế và làm sạch để đạt được tiêu chuẩn USP/EP, bao gồm loại bỏ các chất tạp và đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm.

Sản phẩm cuối cùng là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, có độ nhớt thấp và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế, thực phẩm, và công nghiệp.

Ứng dụng của Propylene Glycol USP EP

Propylene Glycol USP/EP được ứng dụng nhiều để làm chất tải lạnh trong các tòa nhà lớn, tải lạnh trong thực phẩm uống như bia, nước giải khát... và 1 số ứng dụng khác dưới đây:

Ngành thực phẩm

  • Chất giữ ẩm (E1520): Giúp thực phẩm không bị khô, thường có trong bánh kẹo, đồ uống có cồn.
  • Dung môi thực phẩm: Hòa tan hương liệu, phẩm màu, giúp phân tán đều trong sản phẩm.
  • Chất ổn định và bảo quản: Tăng thời gian sử dụng của thực phẩm chế biến sẵn.

Ngành dược phẩm

  • Tá dược trong thuốc tiêm và thuốc bôi: Giúp hòa tan dược chất, đảm bảo hoạt tính thuốc.
  • Chất dẫn trong thuốc hít: Phổ biến trong các loại thuốc điều trị hen suyễn.

Ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

  • Chất giữ ẩm: Có trong kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội.
  • Dung môi: Giúp phân tán các thành phần hoạt tính trong mỹ phẩm.
  • Chất ổn định: Được dùng trong son môi, kem nền để tăng độ bền.

Ngành công nghiệp khác

  • Dung dịch chống đông (Antifreeze): Dùng trong hệ thống làm mát của ô tô, HVAC.
  • Chất tạo khói trong công nghiệp giải trí: Dùng trong máy tạo khói sân khấu, vaping.
Xem thêm: Propylene Glycol Industrial Grade, PG công nghiệp

Với sự kết hợp độc đáo của các tính chất Dung môi PG dược đảm nhiệm tốt nhiều vai trò khác nhau trong các môi trường khác nhau:

  • Kết nối và ổn định chất lỏng không hòa tan (chất nhũ hóa)
  • Giúp liên kết và vận chuyển các chất khác (tá dược)
  • Nắm giữ và hòa tan thành phần hoạt động như nhau trong một môi trường
  • Chất hút ẩm
  • Các phân tử trong dung môi propylene glycol có tính chất trung tính hóa học, tức là nó thường không phản ứng với các chất khác. Đây là một ưu điểm đặc biệt hữu ích khi tìm kết hợp tương phản nguyên tố hóa học, ví dụ như trong nước hoa, để tạo ra một chất lỏng đồng nhất duy nhất.
  • Làm nhũ hoá các thành phần hoạt động, dung môi PG dược tạo ra một chất lỏng đồng nhất ổn định cho các sản phẩm cuối cùng, như các loại kem mặt hoặc dầu gội đầu.
  • Dung môi PG dược ứng dụng trong ngành hàng tiêu dùng, trong mỹ phẩm
  • Trong sản xuất bia, nước giải khát
Hóa Chất SAPA là nhà phân phối chính thức của Dow về sản phẩm Propylene Glycol USP/EP
Hóa Chất SAPA là nhà phân phối chính thức của Dow về sản phẩm Propylene Glycol USP/EP.

Mua Propylene Glycol USP EP ở đâu?

Hóa Chất Sapa cung cấp Propylene Glycol USP EP chất lượng cao, xuất xứ từ Dow chính hãng (Mỹ, Thái Lan), đảm bảo độ tinh khiết và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dược phẩm.

Anh/chị cần tư vấn hoặc báo giá Propylene Glycol USP EP vui lòng liên hệ:

  • Hotline/Zalo: 0984 541 045 (Mr Niệm)
  • Email: ctysapa@gmail.com
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc
  • COA/MSDS đầy đủ
  • Hàng nhập khẩu chất lượng ổn định

Vì sao cần chọn PG USP chính hãng, nguồn gốc rõ ràng?

Đây là vấn đề cực kỳ quan trọng hiện nay.

Do PG được sử dụng trong:

  • thực phẩm
  • syrup
  • mỹ phẩm
  • pharmaceutical

nên doanh nghiệp cần ưu tiên:

  • COA đầy đủ
  • MSDS rõ ràng
  • batch traceability
  • nguồn gốc minh bạch
  • supplier uy tín

Đặc biệt với:

  • pharma
  • food processing
  • brewery
  • flavor

độ ổn định của PG ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • chất lượng sản phẩm
  • độ an toàn
  • hiệu suất sản xuất

Kinh nghiệm sử dụng Propylene Glycol USP/EP trong thực tế

Trong mỹ phẩm:

  • PG thường dùng từ 1–10%
  • giúp giữ ẩm và hòa tan active

Trong flavor:

  • PG giúp flavor ổn định hơn
  • hạn chế kết tinh

Trong brewery:

  • PG được dùng cho glycol chiller
  • giúp ổn định nhiệt độ fermentation

Trong thực phẩm:

  • PG giúp hạn chế khô cứng
  • cải thiện texture

Đây là nguyên liệu gần như “must-have” trong rất nhiều công thức hiện đại.

Câu hỏi thường gặp về PG USP/EP

PG USP là gì?

PG USP là Propylene Glycol đạt tiêu chuẩn dược phẩm Hoa Kỳ.

PG USP có dùng cho mỹ phẩm được không?

. Đây là nguyên liệu rất phổ biến trong skincare và cosmetic.

PG USP có phải food grade không?

. PG USP EP được sử dụng rộng trong: thực phẩm, flavor, brewery, beverage processing

PG USP có dùng cho glycol chiller được không?

. Đây là ứng dụng rất phổ biến trong: brewery, dairy, food processing, beverage cooling

Từ khóa tìm kiếm:
Propylene Glycol USP, PG USP, PG Dược, Propylene Glycol EP, Propylene Glycol USP/EP, PG mỹ phẩm, PG thực phẩm, PG dược phẩm, PG brewery, PG glycol chiller, PG food grade, PG giữ ẩm, Propylene Glycol cosmetic grade, PG syrup, PG flavor, PG tải lạnh thực phẩm, PG beverage cooling, PG fermentation cooling, PG food processing, Propylene Glycol CAS 57-55-6

0.0/5
0 đánh giá
Đánh giá của bạn:
Cảm ơn bạn đã đánh giá!

About the author

Hóa Chất Sapa
Nhập khẩu & phân phối hóa chất công nghiệp

Đăng nhận xét

➥ Nhập địa chỉ Email bạn hay dùng để nhận thông báo khi mình trả lời bình luận của bạn.
➥ Vui lòng không nhập bất kỳ Liên kết Spam nào trong hộp nhận xét.
➥ Tích vào ô "Thông báo cho tôi" để nhận thông báo nội dung phản hồi của bình luận.
Contact Me on Zalo