Có những nguyên liệu không quyết định màu sắc, mùi hương hay công dụng chính của sản phẩm, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Glycerine (Glycerol) là một ví dụ điển hình.
Nếu từng sử dụng kem dưỡng da, son môi, siro ho, kem đánh răng hay thậm chí một số loại bánh kẹo mềm, rất có thể anh đã tiếp xúc với Glycerine mà không hề nhận ra. Với khả năng hút ẩm mạnh, độ an toàn cao và tính tương thích rộng, Glycerine hiện là một trong những nguyên liệu nền quan trọng nhất trong ngành mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm hiện đại.
Trong số các dòng glycerine trên thị trường, Wilfarin Glycerine tinh khiết 99.7% được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ nguồn gốc thực vật, độ tinh khiết cao và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
![]() |
| Phụ gia thực phẩm - Glycerine tinh khiết 99.7% |
| Tên | Glyxerin tinh khiết 99.7% |
|---|---|
| SKU | GLY |
| Tình trạng | Hàng mới |
| Quy cách | 250Kg/Phuy NET |
| Xuất xứ | Indonesia (Wilmar) |
| CAS No | 56-81-5 |
| Giá | 0984 541 045 (Call/Zalo để có giá tốt nhất) |
Glycerine là gì?
Glycerine (hay Glycerol) là một hợp chất thuộc nhóm polyol, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, gần như không mùi và có vị ngọt nhẹ tự nhiên.
Công thức hóa học: C₃H₈O₃
Thông tin nhận dạng
- Tên hóa học: Glycerol
- Tên thương mại: Glycerine
- CAS Number: 56-81-5
- Phụ gia thực phẩm: E422
- Nhóm hóa chất: Polyol (Sugar Alcohol)
Điều làm nên giá trị của Glycerine không phải là khả năng hòa tan hay độ nhớt, mà là khả năng tương tác mạnh với nước.
Bảng thông số kỹ thuật Glyxerin
| Chỉ Tiêu Kiểm Nghiệm | Kết Quả | Phương Pháp Thử Nghiệm |
|---|---|---|
| Tạp chất (Impurity) | ND | USP 43:2020 (P.1967) |
| Axit béo & Este (Fatty acids & esters) | 0,28 ml NaOH 0.5N/50g | USP 43:2020 (P.1968) |
| Độ ẩm (Moisture) | 0,10% | USP 43:2020 (921) |
| Hàm lượng Chloride | < 10 mg/kg | USP 43:2020 (221) |
| Màu sắc (FeCl3) | < 0,4 ml | USP 43:2020 (P.1968) |
| Hàm lượng Glycerin | 99,90% | USP 43:2020 (P.1967) |
Điều gì khiến Glycerine được sử dụng nhiều đến vậy?
Nếu phải mô tả Glycerine bằng một từ duy nhất, đó có lẽ là:
"Giữ ẩm."
Phân tử Glycerine có khả năng liên kết với nước rất mạnh.
Điều này giúp:
- hạn chế mất nước,
- duy trì độ mềm,
- ổn định cấu trúc sản phẩm,
- kéo dài cảm giác dễ chịu khi sử dụng.
Đây chính là lý do Glycerine xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực tưởng chừng không liên quan đến nhau.
Wilfarin Glycerine 99.7% có gì khác biệt?
Trên thị trường có nhiều loại glycerine với độ tinh khiết khác nhau.
Tuy nhiên đối với các ngành:
- mỹ phẩm,
- thực phẩm,
- dược phẩm, độ tinh khiết luôn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu.
Wilfarin Glycerine được sản xuất từ nguồn nguyên liệu dầu thực vật và có hàm lượng glycerol đạt khoảng 99.7% trở lên theo tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Độ tinh khiết cao
- Màu sắc trong suốt
- Hàm lượng nước thấp
- Khả năng giữ ẩm ổn định
- Nguồn gốc thực vật
Đây là những yếu tố rất quan trọng đối với các công thức yêu cầu độ ổn định lâu dài.
![]() |
| Hình ảnh trên nắp phuy của Glyxerin. |
Glycerine hoạt động như thế nào?
Nhiều người biết Glycerine có khả năng giữ ẩm nhưng chưa hiểu cơ chế phía sau.
Thực tế, Glycerine thuộc nhóm Humectant – chất hút và giữ nước.
Khi được đưa vào công thức:
- mỹ phẩm,
- thực phẩm,
- dược phẩm,
Glycerine sẽ giúp thu hút độ ẩm từ môi trường hoặc giữ lại lượng nước sẵn có trong sản phẩm.
Nhờ đó:
- kem dưỡng ít bị khô,
- bánh kẹo mềm lâu hơn,
- siro ổn định hơn,
- sản phẩm duy trì chất lượng tốt hơn theo thời gian.
Khả năng hòa tan của Glycerine
Một trong những ưu điểm lớn của Glycerine là tính tương thích cao.
Hòa tan hoàn toàn trong nước
Glycerine có thể hòa tan với nước ở mọi tỷ lệ, tạo thành dung dịch đồng nhất. Đây là nền tảng giúp nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm.
Hòa tan trong ethanol
Ngoài nước, Glycerine còn tương thích tốt với ethanol và một số dung môi phân cực khác.
Điều này hỗ trợ:
- ổn định công thức,
- hòa tan hoạt chất,
- cải thiện khả năng phân tán thành phần.
Không hòa tan trong dầu
Đây là điểm mà nhiều người thường nhầm lẫn.
Glycerine không hòa tan trực tiếp trong:
- dầu khoáng,
- dầu thực vật,
- hydrocarbon không phân cực.
Muốn phối trộn với hệ dầu thường cần thêm chất nhũ hóa phù hợp.
Ứng dụng của Wilfarin Glycerine trong thực tế
Thay vì nhìn Glycerine như một hóa chất đơn lẻ, hãy xem nó như một nguyên liệu nền xuất hiện trong nhiều ngành công nghiệp.
Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Đây là lĩnh vực sử dụng Glycerine nhiều nhất.
Glycerine xuất hiện trong:
- kem dưỡng da,
- lotion,
- serum,
- son môi,
- dầu gội,
- sữa tắm,
- kem đánh răng.
Theo kinh nghiệm thực tế từ các công thức mỹ phẩm phổ biến, Glycerine thường được sử dụng để:
- duy trì độ ẩm,
- giảm khô da,
- cải thiện cảm giác mềm mại,
- hỗ trợ ổn định kết cấu sản phẩm.
Thực phẩm
Trong ngành thực phẩm, Glycerine được biết đến với mã phụ gia:
Vai trò của nó bao gồm:
- chất giữ ẩm,
- chất tạo ngọt nhẹ,
- chất ổn định cấu trúc,
- chất chống khô cứng.
Ứng dụng trong:
- bánh kẹo,
- siro,
- thực phẩm đóng gói,
- sản phẩm ít đường.
Dược phẩm
Đối với ngành dược, Glycerine được sử dụng trong:
- thuốc ho,
- siro,
- viên nang mềm,
- dung dịch uống,
- chế phẩm chăm sóc răng miệng.
Độ tinh khiết cao là yếu tố rất quan trọng trong các ứng dụng này.
Công nghiệp
Ngoài mỹ phẩm và thực phẩm, Glycerine còn xuất hiện trong:
- mực in,
- nhựa,
- chất chống đông,
- chất hóa dẻo,
- thuốc lá điện tử,
- hóa chất trung gian.
![]() |
| Glyxerin phuy nhựa 250kg NET. |
Glycerine và Propylene Glycol khác nhau như thế nào?
Đây là câu hỏi khách hàng của SAPA thường đặt ra.
Mặc dù đều có khả năng giữ ẩm nhưng hai nguyên liệu phục vụ những mục đích khác nhau.
| Tiêu chí | Glycerine | Propylene Glycol |
|---|---|---|
| Công thức | C₃H₈O₃ | C₃H₈O₂ |
| Độ nhớt | Cao | Thấp hơn |
| Vị | Ngọt nhẹ | Gần như không vị |
| Khả năng hút ẩm | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng nổi bật | Mỹ phẩm, thực phẩm | Mỹ phẩm, dược phẩm, hương liệu |
| Nguồn gốc phổ biến | Dầu thực vật | Tổng hợp hoặc sinh học |
Sản phẩm: Propylene Glycol USP EP (PG dược - PGU)
Kinh nghiệm lựa chọn Glycerine cho sản xuất
Khi lựa chọn Glycerine, không nên chỉ quan tâm đến giá bán.
Các yếu tố quan trọng hơn gồm:
- Hàm lượng Glycerol
- Độ ẩm
- Màu sắc
- Nguồn gốc nguyên liệu
- Chứng từ COA
- SDS/MSDS
- Tiêu chuẩn USP hoặc tương đương
Đối với các ngành mỹ phẩm và dược phẩm, đây là những chỉ tiêu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm.
Lưu ý bảo quản Glycerine
Glycerine nên được lưu trữ trong thùng chứa kín, tại nơi khô ráo và thoáng mát. Do có khả năng hút ẩm mạnh, sản phẩm cần được đậy kín sau mỗi lần sử dụng nhằm hạn chế hấp thụ hơi nước từ không khí, góp phần duy trì độ tinh khiết và các chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về Glycerine
Glycerine và Glycerol có phải là một?
Đúng. Glycerine là tên thương mại phổ biến của Glycerol.
Glycerine có phải chất giữ ẩm không?
Có. Đây là một trong những humectant được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.
Glycerine có tan trong nước không?
Có. Glycerine hòa tan hoàn toàn trong nước.
Glycerine có nguồn gốc thực vật không?
Nhiều dòng glycerine thương mại hiện nay được sản xuất từ dầu cọ hoặc dầu thực vật tinh luyện.
Glycerine dùng trong mỹ phẩm được không?
Có. Đây là thành phần phổ biến trong kem dưỡng, lotion, serum và nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Wilfarin Glycerine 99.7% tại Hóa Chất SAPA
Hóa Chất SAPA cung cấp Wilfarin Glycerine tinh khiết 99.7% phục vụ các ngành:
- Mỹ phẩm
- Thực phẩm
- Dược phẩm
- Hương liệu
- Công nghiệp
Thông tin tham khảo
- Tên sản phẩm: Wilfarin Glycerine 99.7%
- Tên hóa học: Glycerol
- CAS Number: 56-81-5
- Quy cách: 250kg/phuy
- Xuất xứ: Indonesia
- Hồ sơ: COA, SDS/MSDS đầy đủ
Hotline/Zalo: 0984 541 045
Email: ctysapa@gmail.com



