Diethanolamine (DEA) là một trong những hóa chất trung gian quan trọng được sử dụng rộng rãi trong ngành chất tẩy rửa, xử lý khí, dệt nhuộm, hóa mỹ phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Nhờ khả năng vừa mang tính kiềm nhẹ vừa có đặc tính của một hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydroxyl, DEA đóng vai trò như chất điều chỉnh pH, chất nhũ hóa và nguyên liệu tổng hợp nhiều loại hóa chất chuyên dụng.
Tuy nhiên, không phải ai làm trong ngành hóa chất cũng hiểu rõ bản chất của DEA, cách thức hoạt động cũng như những lưu ý an toàn khi sử dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về dung môi Diethanolamine (DEA) từ góc độ kỹ thuật và ứng dụng thực tế.
![]() |
| Diethanolamine (DEA) nhập khẩu Malaysia (Petronas). |
| Tên | Diethanolamine |
|---|---|
| SKU | DEA |
| Tình trạng | Hàng mới |
| Quy cách | 228Kg/Phuy NET |
| Xuất xứ | Malaysia (Petronas) |
| CAS No | 111-42-2 |
| Giá | 0984.541.045 (Call - Zalo - Mr Niệm) |
Diethanolamine (DEA) là gì?
Diethanolamine, viết tắt là DEA, là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ethanolamine, có công thức hóa học:
Tên IUPAC: 2,2'-Iminodiethanol
DEA là chất lỏng nhớt, không màu đến vàng nhạt, có tính hút ẩm và tan hoàn toàn trong nước, ethanol, methanol và nhiều dung môi phân cực khác.
Về mặt cấu trúc, phân tử DEA chứa:
- 1 nhóm amin (-NH-)
- 2 nhóm hydroxyl (-OH)
Sự kết hợp này tạo cho DEA khả năng phản ứng hóa học linh hoạt, vừa mang tính bazơ vừa có đặc tính của alcohol.
Tính chất Diethanolamine (DEA)
- Công thức phân tử: C₄H₁₁NO₂
- Khối lượng phân tử: 105.14g/mol
- Ngoại quan: Chất lỏng không màu
- Mùi: Hắc nhẹ
- Tỉ trọng: 1.090g/cm3
- Nhiệt độ đông đặc: 28°C
- Nhiệt độ sôi: 217°C
- Tính tan trong nước: Tan vô hạn
- Áp suất hơi: <0.001 (20°C)
- Độ nhớt: 351 cp (ở 25°C)
Những đặc tính nổi bật của Diethanolamine
DEA được sử dụng rộng rãi nhờ sở hữu nhiều đặc tính hữu ích:
Khả năng điều chỉnh pH
DEA thường được sử dụng để trung hòa acid béo và kiểm soát độ kiềm trong các công thức hóa chất công nghiệp.
Khả năng tạo nhũ
Nhờ cấu trúc chứa cả phần ưa nước và phần hữu cơ, DEA giúp ổn định hệ nhũ tương dầu – nước trong nhiều sản phẩm.
Tính hút ẩm tốt
DEA có khả năng hấp thụ hơi nước từ môi trường, góp phần duy trì độ ổn định của một số hệ hóa chất.
Hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ
Điều này giúp DEA trở thành nguyên liệu quan trọng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và hóa chất trung gian.
Khả năng hòa tan
Diethanolamine (DEA) có khả năng hòa tan tốt trong nước và trong một số dung môi hữu cơ thông thường. Dưới đây là một số thông tin về khả năng hòa tan của DEA trong một số dung môi phổ biến:
- Nước: DEA có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước, tạo thành dung dịch trong suốt.
- Dung môi hữu cơ: DEA hòa tan tốt trong một số dung môi hữu cơ như ethanol, isopropanol, axeton, ete ethylic và acetonitrile. Tuy nhiên, độ hòa tan có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ và nồng độ của chất.
- Dung môi không phân cực: DEA có khả năng hòa tan một số dung môi không phân cực như toluene, xylene và dầu hỏa.
- Dung môi không hòa tan: DEA không hòa tan trong các dung môi không phân cực mạnh như hydrocacbon aliphatic (ví dụ: hexane) và hydrocacbon aromatice (ví dụ: benzene).
Điều quan trọng cần lưu ý là DEA có thể tạo thành các hợp chất muối và hợp chất hình thành micelle trong dung dịch, đặc biệt khi nồng độ cao và pH thay đổi. Việc tạo thành các hợp chất này có thể ảnh hưởng đến tính chất hòa tan và tương tác của DEA với các chất khác.
![]() |
| Mặt phuy Diethanolamine (DEA) |
Nên nhớ rằng khả năng hòa tan của DEA cũng có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như nhiệt độ, áp suất và tỷ lệ pha trộn, do đó, việc thực hiện thử nghiệm hòa tan trước khi sử dụng DEA trong một ứng dụng cụ thể là rất quan trọng.
Cơ chế hoạt động của DEA trong công thức hóa chất
Một trong những vai trò phổ biến nhất của DEA là phản ứng với acid béo để tạo thành các alkanolamide.
Ví dụ:
- Cocamide DEA
- Lauramide DEA
Các hợp chất này thường được sử dụng trong:
- dầu gội đầu
- nước rửa chén
- nước giặt
- chất tẩy rửa công nghiệp
Chúng giúp:
- tăng độ nhớt
- tăng khả năng tạo bọt
- cải thiện độ ổn định bọt
- hỗ trợ làm sạch bề mặt
Đây là lý do DEA từng được xem là nguyên liệu quan trọng trong ngành surfactant.
Ứng dụng của Diethanolamine (DEA)
Diethanolamine (DEA) là một hợp chất hóa học có công thức C4H11NO2, và nó có rất nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng chính của diethanolamine:
- Chất làm mềm và chất ổn định pH trong sản phẩm chăm sóc cá nhân: DEA thường được sử dụng trong các sản phẩm như sữa tắm, xà phòng, kem cạo, kem đánh răng để làm mềm da và tóc, giúp cân bằng pH và tạo bọt.
- Chất chống ăn mòn: DEA được sử dụng trong các sản phẩm chống ăn mòn như chất tẩy rửa, chất phụ gia cho nước làm mát và các chất chống ăn mòn khác để bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn.
- Chất phụ gia trong dầu mỡ và sơn: DEA có thể được sử dụng như một chất phụ gia chống biến tính trong dầu mỡ công nghiệp và sơn. Nó giúp tăng độ nhớt và ổn định đặc tính của các sản phẩm này.
- Chất hòa tan và phản ứng trong ngành dược phẩm: DEA được sử dụng để hòa tan các thành phần khác nhau trong các công thức dược phẩm. Nó cũng có thể tham gia vào các phản ứng hóa học để tạo ra các dạng liều dùng, như dạng gel hoặc dạng nhũ tương.
- Chất chống xơ vữa và chất đánh bong: DEA được sử dụng trong ngành xây dựng để ngăn chặn quá trình xơ vữa và làm cho bề mặt bê tông trở nên bóng mịn hơn.
- Chất tẩy rửa và chất làm mềm trong công nghiệp: DEA có thể được sử dụng làm thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp và chất làm mềm, như chất tẩy rửa công nghiệp, chất tẩy trắng, chất làm mềm vải, và nhiều ứng dụng khác.
Đây chỉ là một số ví dụ về các ứng dụng phổ biến của diethanolamine. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như công nghiệp chất dẻo, sản xuất giấy, xử lý nước và nhiều ứng dụng khác tùy yêu cẩu của nhà sản xuất.
a. Chất tẩy, bột giặt, mỹ phẩm
- Nhũ tương từ ethanolamin có độ kiềm yếu, tan trong nước và có khả năng tẩy vì vậy DEA được dùng trong sản xuất Bột giặt, Nước rửa chén, Chất tẩy đặc biệt, Xà phòng ethanolamine dùng trong nước thơm xoa tay, kem mỹ phẩm, kem tẩy, kem cạo râu, dầu gội, DEA được dùng để điều chế amide acid béo dùng làm chất làm đặc.
- Trong dầu gội đầu, DEA có ưu điểm: ổn định bọt cho chất hoạt động bề mặt.
b. Xử lý khí
- DEA là hấp thụ khí CO2, H2S trong khí tự nhiên. DEA dùng để cô đặc CO2 trong nhà máy băng khô (băng khô là dạng CO2 ở thể rắn, thường tạo thành khối được dùng làm chất làm lạnh.
c. Công nghệ dệt
- Do tính hút ẩm nhũ hoá và độ kiềm thấp nên DEA được ứng dụng làm chất làm mềm trong công nghiệp dệt, Muối chlohydric của DEA được dùng làm chất xúc tác cho quá trình xử lý nhựa của sợi cotton. Chất trung hoà cho thuốc nhuộm, Chất phụ trợ cho thuốc nhuộm, Chất làm đều màu, Chất phân tán, Dầu bôi trơn
d. Nước bóng và sơn
- Chất phân tán màu, Chất phân tán TiO2, Xà phòng ethanolamine được dùng làm chất nhũ tương cho nhiều loại sáp. Các sáp nhũ tương có thể tẩy rửa dễ dàng vì vậy các bề mặt được đánh bóng. Xà phòng ethanolamine có thể kết hợp với dầu khoáng nên được dùng trong sản xuất sơn nhũ tương.
e. Xử lý cao su
- Tăng tốc quá trình lưu hoá. Chất ổn định/ chất chống oxy hoá. Chất phân tán
f. Keo dán
- Nóng chảy, ure, phenol, formadehyde, tinh bột
g. Chất giảm tĩnh điện
- Polyethylene, polypropylene, polyamid/polyester,sợi tổng hợp
h. Xi măng và bê tông
- Chất trợ nghiền
i. Chất tẩy sơn
- Tăng khả năng thấm của chẩt tẩy.
k. Ức chế ăn mòn
- Là chất ức chế ăn mòn trong chất lưu thủy lực. Chất ức chế ăn mòn cho nhôm, các kim loại có sắt
l. Nhựa epoxy
- Là chất đóng rắn nhựa epoxy
m. Nhiên liệu
- Tinh chế các nhiên liệu có chỉ số octan cao. Tạo nhũ tương dầu- nước.
n. Dầu mỏ - than đá
- Chất ổn định trong khoan mùn. Chất ổn định sự oxy hoá nhiệt. Chất tẩy rửa hoá học. Chất tạo gel cho nhiên liệu. Chất khử nhũ tương.
o. Nông nghiệp
- Là dung môi và là chất trung hoà của 2,4-D. Là chất phân tán của thuốc trừ sâu.
![]() |
| Dung môi DEA phuy sắt 228kg NET. |
DEA có phải là chất hoạt động bề mặt không?
Không hoàn toàn.
DEA bản thân không phải surfactant điển hình.
Tuy nhiên DEA là nguyên liệu để sản xuất nhiều chất hoạt động bề mặt quan trọng như:
- Cocamide DEA
- Lauramide DEA
Các sản phẩm này mới là thành phần trực tiếp tạo bọt và làm sạch.
Đây là điểm mà nhiều người thường nhầm lẫn khi tìm hiểu về DEA.
DEA có an toàn không?
Theo nhiều tổ chức quản lý hóa chất quốc tế, DEA vẫn được sử dụng trong công nghiệp với điều kiện tuân thủ đúng quy định kỹ thuật và an toàn lao động.
Tuy nhiên cần lưu ý:
- Tránh tiếp xúc kéo dài với da.
- Tránh hít phải hơi hoặc sương hóa chất.
- Sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân.
- Tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng.
Đối với các ứng dụng tiêu dùng, việc sử dụng DEA cần tuân thủ quy định của từng quốc gia và tiêu chuẩn ngành liên quan.
So sánh DEA với MEA và TEA
| Tiêu chí | MEA | DEA | TEA |
|---|---|---|---|
| Số nhóm OH | 1 | 2 | 3 |
| Tính kiềm | Cao | Trung bình | Thấp hơn |
| Điều chỉnh pH | Tốt | Tốt | Rất phổ biến |
| Mỹ phẩm | Hạn chế | Kiểm soát | Sử dụng rộng hơn |
| Xử lý khí | Phổ biến | Phổ biến | Ít hơn |
DEA nằm ở vị trí trung gian giữa MEA và TEA cả về cấu trúc lẫn đặc tính ứng dụng.
Những lưu ý khi bảo quản Diethanolamine
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, DEA nên được:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.
- Lưu trữ trong bồn hoặc phuy phù hợp với hóa chất kiềm.
Khi bảo quản đúng điều kiện, DEA có độ ổn định tương đối cao trong thời gian dài.
Câu hỏi thường gặp về Diethanolamine
DEA là gì?
DEA (Diethanolamine) là hợp chất thuộc nhóm ethanolamine được sử dụng trong chất tẩy rửa, xử lý khí, dệt nhuộm và nhiều ngành công nghiệp khác.
DEA dùng để làm gì?
DEA được dùng để điều chỉnh pH, sản xuất chất hoạt động bề mặt, hấp thụ khí acid và làm hóa chất trung gian.
DEA có tan trong nước không?
Có. DEA tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi phân cực.
DEA có phải chất hoạt động bề mặt không?
Không trực tiếp. DEA là nguyên liệu để sản xuất nhiều surfactant như Cocamide DEA và Lauramide DEA.
DEA có độc không?
DEA cần được sử dụng theo đúng hướng dẫn an toàn hóa chất, trang bị bảo hộ lao động và tham khảo SDS trước khi sử dụng.
Hóa Chất SAPA – Nhà cung cấp Diethanolamine (DEA) công nghiệp
Hóa Chất SAPA cung cấp Diethanolamine (DEA) dùng trong sản xuất chất tẩy rửa, xử lý khí, hóa chất công nghiệp và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.
Thông tin sản phẩm tham khảo:
- Tên sản phẩm: Diethanolamine (DEA)
- Công thức hóa học: C₄H₁₁NO₂
- Ngoại quan: Chất lỏng nhớt không màu đến vàng nhạt
- Quy cách: Phuy 228kg NET
- Hồ sơ kỹ thuật: COA, SDS/MSDS theo lô hàng
Hotline: 0984.541.045



