Diethanolamine (DEA) là tên của một hợp chất thuộc nhóm ethanolamine, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của ngành hóa chất công nghiệp. Hóa chất này có tên gọi Diethanolamine, viết tắt là DEA và có số CAS 111-42-2.
![]() |
| Diethanolamine (DEA) Trung Quốc. |
Diethanolamine được ứng dụng trong nhiều hệ thống hóa chất công nghiệp như chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, dầu gia công và một số quy trình sản xuất hóa chất. Tùy mục đích sử dụng, người mua cần lựa chọn sản phẩm phù hợp về độ tinh khiết, màu sắc, hàm lượng nước và các chỉ tiêu kỹ thuật.
Trong bài viết này, Hóa Chất SAPA giới thiệu thông tin của một lô Diethanolamine xuất xứ Trung Quốc, độ tinh khiết từ 99%, quy cách 220 kg/phuy, kèm kết quả kiểm nghiệm thực tế trên COA.
Thông tin cơ bản về Diethanolamine
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Diethanolamine |
| Tên viết tắt | DEA |
| CAS Number | 111-42-2 |
| Công thức phân tử | C₄H₁₁NO₂ |
| Độ tinh khiết trên nhãn | ≥99% |
| Xuất xứ | China |
| Quy cách | 220 kg/phuy |
Diethanolamine DEA 99% – thông tin lô hàng thực tế
Hình ảnh sản phẩm cho thấy Diethanolamine được đóng trong phuy với khối lượng tịnh 220 kg. Trên nhãn sản phẩm thể hiện tên Diethanolamine, CAS 111-42-2, độ tinh khiết ≥99%, xuất xứ China cùng thông tin về batch, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
| Thông tin lô hàng | Chi tiết |
|---|---|
| Batch No. | 3703W71265996J |
| Ngày sản xuất | 01/09/2026 |
| Hạn sử dụng | 31/08/2027 |
| Net Weight | 220 kg |
| Gross Weight | 238 kg |
| Xuất xứ | China |
COA Diethanolamine: hàm lượng thực tế 99,51%
Đối với hóa chất công nghiệp, COA là tài liệu quan trọng giúp người mua kiểm tra chất lượng của từng lô hàng. Với lô Diethanolamine được giới thiệu trong bài, Certificate of Analysis thể hiện tiêu chuẩn kiểm nghiệm Q/JY002-2020.
![]() |
| Mặt phuy DEA Trung Quốc. |
Kết quả kiểm nghiệm cho thấy hàm lượng Diethanolamine đạt 99,51%, cao hơn mức tối thiểu 99% theo tiêu chuẩn của COA.
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả |
|---|---|---|
| Hàm lượng (Content) | ≥99% | 99,51% |
| Nước (Water) | ≤0,2% | 0,09% |
| Màu Hazen (Pt-Co) | ≤15 | 10 |
| Tỷ trọng ở 20°C | 1,090–1,095 g/cm³ | 1,094 g/cm³ |
Kết luận COA: Qualified – Đạt.
Diethanolamine được sử dụng để làm gì?
Diethanolamine có tính ứng dụng rộng trong ngành hóa chất. Tùy từng công thức và quy trình sản xuất, DEA có thể được sử dụng trong các nhóm ứng dụng như:
- Nguyên liệu cho sản xuất chất tẩy rửa và hóa chất làm sạch.
- Thành phần trong một số hệ thống chất hoạt động bề mặt.
- Sử dụng trong dầu gia công kim loại.
- Ứng dụng trong một số hệ thống sơn và hóa chất công nghiệp.
- Làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong một số quá trình sản xuất hóa chất.
Do yêu cầu kỹ thuật của mỗi ngành khác nhau, khách hàng nên kiểm tra tiêu chuẩn nguyên liệu, COA và SDS trước khi đưa Diethanolamine vào sản xuất.
Vì sao nên kiểm tra COA khi mua DEA?
Không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm hoặc thông tin “DEA 99%” để đánh giá một lô hàng. Các chỉ tiêu trên COA giúp người mua có cơ sở kiểm tra chất lượng thực tế của sản phẩm.
Với lô Diethanolamine trong bài, người mua có thể đối chiếu trực tiếp các thông số quan trọng gồm hàm lượng 99,51%, nước 0,09%, màu 10 Hazen và tỷ trọng 1,094 g/cm³.
Đối với khách hàng sử dụng DEA trong sản xuất, việc kiểm tra COA cũng giúp đối chiếu nguyên liệu đầu vào với yêu cầu kỹ thuật của từng công thức hoặc quy trình.
Quy cách Diethanolamine 220 kg/phuy
Sản phẩm Diethanolamine trong hình ảnh thực tế được đóng trong phuy với khối lượng tịnh 220 kg/phuy. Trên nhãn phuy thể hiện đầy đủ tên hóa chất, CAS, độ tinh khiết, batch, ngày sản xuất, hạn sử dụng và xuất xứ.
Quy cách phuy phù hợp với nhu cầu sử dụng nguyên liệu hóa chất công nghiệp của các doanh nghiệp cần nhập hàng theo lô.
![]() |
| DEA Trung Quốc phuy 220kg NET. |
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Diethanolamine
Diethanolamine là hóa chất công nghiệp nên cần được lưu trữ, vận chuyển và sử dụng theo hướng dẫn an toàn của sản phẩm. Doanh nghiệp nên tham khảo SDS/MSDS của đúng sản phẩm trước khi đưa hóa chất vào kho hoặc dây chuyền sản xuất.
Trong quá trình tiếp nhận hàng, nên kiểm tra tình trạng phuy, nhãn sản phẩm, batch, ngày sản xuất, hạn sử dụng và đối chiếu với COA/SDS đi kèm.
Hóa Chất SAPA cung cấp Diethanolamine (DEA) CAS 111-42-2
Diethanolamine (DEA) CAS 111-42-2 xuất xứ Trung Quốc, quy cách 220 kg/phuy, độ tinh khiết trên nhãn ≥99%. Lô hàng được cung cấp kèm COA với kết quả hàm lượng 99,51% và kết luận đạt.
Hóa Chất SAPA hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin sản phẩm, COA, SDS và quy cách hàng thực tế trước khi sử dụng.
Liên hệ Hóa Chất SAPA:
- Điện thoại/Zalo: 0984 541 045
- Email: ctysapa@gmail.com
- Website: hoachatsapa.com
Câu hỏi thường gặp về Diethanolamine (DEA)
Diethanolamine là gì?
Diethanolamine, viết tắt DEA, là một hóa chất thuộc nhóm ethanolamine, có số CAS 111-42-2 và công thức phân tử C₄H₁₁NO₂.
CAS của Diethanolamine là bao nhiêu?
CAS của Diethanolamine là 111-42-2.
DEA 99% nghĩa là gì?
DEA 99% là cách gọi sản phẩm Diethanolamine có hàm lượng từ 99% trở lên. Với lô hàng được giới thiệu trong bài, kết quả COA đạt 99,51%.
Diethanolamine trong bài có xuất xứ từ đâu?
Sản phẩm được thể hiện trên nhãn là Made in China.
Một phuy Diethanolamine có bao nhiêu kg?
Quy cách của sản phẩm trong bài là 220 kg/phuy.
COA của lô Diethanolamine này có đạt không?
Có. COA của lô hàng ghi kết luận Qualified – Đạt.
Kết luận
Diethanolamine (DEA) CAS 111-42-2 là hóa chất công nghiệp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sản phẩm trong bài có xuất xứ Trung Quốc, quy cách 220 kg/phuy và độ tinh khiết trên nhãn ≥99%.
Đặc biệt, COA của lô hàng ghi nhận hàm lượng thực tế 99,51%, nước 0,09%, màu 10 Hazen và tỷ trọng 1,094 g/cm³, với kết luận Qualified – Đạt.
Đây là những thông tin quan trọng để doanh nghiệp tham khảo khi lựa chọn và kiểm tra nguyên liệu Diethanolamine cho nhu cầu sản xuất.



