MEG Indonesia phuy nhựa - Monoethylene Glycol (POLYCHEM)

Monoethylene Glycol (MEG) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là C2H6O2. Nó là một loại đồng phân của Ethylene glycol (EG)

Monoethylene Glycol (MEG), còn được gọi là Ethylene Glycol, là một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất trên thế giới. Với khả năng hút ẩm, hòa tan tốt trong nước, điểm sôi cao và điểm đóng băng thấp, MEG được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa PET, sợi Polyester, chất chống đông (Antifreeze), chất tải nhiệt (Heat Transfer Fluid), dung môi công nghiệp và nhiều lĩnh vực hóa chất khác.

Monoethylene Glycol - MEG Indonesisa
Monoethylene Glycol - MEG Indonesisa.

Tại Việt Nam, MEG Indonesia, MEG Malaysia, MEG Saudi ArabiaMEG Đài Loan là những nguồn hàng được sử dụng phổ biến trong các ngành nhựa, bao bì, dệt nhuộm, sơn, keo dán và sản xuất hóa chất.

Ngoài tên gọi Monoethylene Glycol, sản phẩm còn được biết đến với nhiều tên khác như Ethylene Glycol (EG), 1,2-Ethanediol, Glycol, Ethanediol hoặc đơn giản là MEG. Đây đều là những tên gọi của cùng một hợp chất hóa học có số CAS 107-21-1.

Tên Monoethylene Glycol
SKU MEG
Tình trạng Hàng mới
Quy cách 225Kg/Phuy NET
Xuất xứ Indonesia (POLYCHEM)
CAS No 107-21-1
Giá 0984.541.045 (Call - Zalo - Mr Niệm)
POLYCHEM

Là một công ty chuyên sản xuất Monoethylene Glycol với chất lượng cao và đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Công ty sử dụng quy trình sản xuất hiện đại, kết hợp với việc sử dụng nguyên liệu tốt nhất để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất.

Đặc biệt, POLYCHEM đã đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm MEG sinh học, được sản xuất từ nguồn gốc sinh học như bã cà phê, cây mía và các sản phẩm phụ trợ. MEG sinh học của POLYCHEM là một sản phẩm tiên tiến và thân thiện với môi trường, đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ môi trường và là một sự lựa chọn thay thế tuyệt vời cho các sản phẩm hóa học truyền thống.

Monoethylene Glycol (MEG) là gì?

Monoethylene Glycol (MEG) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm Diol (Alcohol đa chức), có công thức hóa học C₂H₆O₂. Phân tử chứa hai nhóm Hydroxyl (-OH) nên có khả năng tạo liên kết Hydro mạnh với nước và nhiều dung môi phân cực.

Trong công nghiệp hóa dầu, MEG được sản xuất chủ yếu từ Ethylene Oxide (EO) thông qua quá trình thủy phân. Đây là nguyên liệu nền tảng trong chuỗi sản xuất Polyester và Polyethylene Terephthalate (PET).

Theo thống kê của nhiều tổ chức nghiên cứu thị trường hóa chất, hơn 70% sản lượng MEG toàn cầu được sử dụng để sản xuất sợi Polyester và nhựa PET, phần còn lại được sử dụng cho chất chống đông, chất tải nhiệt, dung môi và các ứng dụng công nghiệp khác.

Nhờ khả năng hòa tan tốt, ổn định nhiệt và giá thành hợp lý, Monoethylene Glycol trở thành một trong những hóa chất có sản lượng tiêu thụ lớn nhất trong ngành hóa dầu hiện đại.

Tên gọi khác của Monoethylene Glycol

Tùy theo quốc gia, nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật, Monoethylene Glycol có thể xuất hiện dưới nhiều tên gọi khác nhau:

  • Monoethylene Glycol
  • MEG
  • Ethylene Glycol
  • EG
  • 1,2-Ethanediol
  • Ethanediol
  • Glycol
  • Ethane-1,2-diol

Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp nên ưu tiên đối chiếu theo CAS Number 107-21-1 thay vì chỉ dựa vào tên thương mại, nhằm đảm bảo đúng loại nguyên liệu cần sử dụng.

Thông tin kỹ thuật của Monoethylene Glycol

Thông tin Giá trị
Tên thương mại Monoethylene Glycol
Tên hóa học Ethylene Glycol
Viết tắt MEG
CAS Number 107-21-1
Công thức phân tử C₂H₆O₂
Khối lượng phân tử 62.07 g/mol
Ngoại quan Chất lỏng không màu, trong suốt
Mùi Mùi nhẹ
Độ tinh khiết ≥ 99.8%
Điểm sôi Khoảng 197°C
Điểm nóng chảy -12.9°C
Tỷ trọng (20°C) Khoảng 1.113
Độ hòa tan Tan hoàn toàn trong nước
Nhóm hóa chất Glycol

Đặc tính nổi bật của MEG

Monoethylene Glycol được đánh giá là một trong những dung môi và nguyên liệu hóa chất có tính linh hoạt cao nhờ sở hữu nhiều đặc tính vật lý và hóa học nổi bật.

1. Khả năng hòa tan rất tốt

MEG hòa tan hoàn toàn trong nước, Alcohol, Acetone và nhiều dung môi phân cực khác. Điều này giúp hóa chất dễ dàng phối trộn trong nhiều công thức công nghiệp.

2. Khả năng hút ẩm cao

Hai nhóm Hydroxyl trong cấu trúc phân tử giúp MEG có tính hút ẩm mạnh. Vì vậy sản phẩm thường được ứng dụng làm chất giữ ẩm hoặc chất ổn định độ ẩm trong nhiều hệ hóa chất.

3. Điểm sôi cao

Với điểm sôi gần 197°C, Monoethylene Glycol thích hợp cho các hệ thống truyền nhiệt hoạt động ở nhiệt độ cao.

4. Điểm đóng băng thấp

Đây là lý do MEG trở thành thành phần chính trong các loại dung dịch chống đông của ô tô, hệ thống HVAC, Chiller và các thiết bị làm lạnh công nghiệp.

5. Độ ổn định hóa học tốt

Trong điều kiện bảo quản thích hợp, Monoethylene Glycol có tính ổn định cao, ít bị phân hủy và có thời gian lưu kho dài.

MEG được sản xuất như thế nào?

Hiện nay, phần lớn Monoethylene Glycol trên thế giới được sản xuất từ Ethylene thông qua hai giai đoạn chính.

Đầu tiên, Ethylene được oxy hóa tạo thành Ethylene Oxide (EO). Sau đó, EO phản ứng với nước để tạo ra Monoethylene Glycol.

Trong quá trình này còn có thể hình thành các sản phẩm phụ như:

  • Diethylene Glycol (DEG)
  • Triethylene Glycol (TEG)
  • Polyethylene Glycol

Các nhà máy hiện đại sử dụng nhiều công nghệ khác nhau nhằm tối ưu tỷ lệ tạo MEG và hạn chế hình thành DEG hoặc TEG để nâng cao hiệu suất sản xuất.

Vì sao Monoethylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp?

Không phải ngẫu nhiên mà MEG luôn nằm trong nhóm hóa chất có sản lượng tiêu thụ lớn nhất thế giới.

Sự kết hợp giữa khả năng hòa tan, ổn định nhiệt, khả năng hút ẩm và giá thành hợp lý giúp Monoethylene Glycol đáp ứng yêu cầu của rất nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Bên cạnh đó, nguồn cung toàn cầu ổn định từ các tập đoàn hóa dầu lớn cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguyên liệu với chất lượng đồng đều.

Chính những ưu điểm này đã giúp MEG trở thành nguyên liệu nền tảng trong sản xuất Polyester, PET Resin, chất chống đông và nhiều loại hóa chất chuyên dụng khác.

Ứng dụng của Monoethylene Glycol (MEG)

Nhờ khả năng hòa tan tốt, tính ổn định hóa học cao, điểm sôi cao và điểm đông đặc thấp, Monoethylene Glycol (MEG) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Mặc dù đây là cùng một loại hóa chất, nhưng ở mỗi ngành sản xuất, MEG lại đảm nhận những vai trò hoàn toàn khác nhau.

Dưới đây là những ứng dụng quan trọng và phổ biến nhất của MEG trong thực tế.

1. Nguyên liệu sản xuất nhựa PET (Polyethylene Terephthalate)

Đây là ứng dụng lớn nhất của Monoethylene Glycol, chiếm phần lớn sản lượng tiêu thụ trên toàn thế giới.

MEG phản ứng với Purified Terephthalic Acid (PTA) hoặc Dimethyl Terephthalate (DMT) để tạo thành Polyethylene Terephthalate (PET) thông qua phản ứng trùng ngưng.

Nhựa PET được sử dụng rộng rãi để sản xuất:

  • Chai nước uống.
  • Chai nước giải khát.
  • Bao bì thực phẩm.
  • Bao bì mỹ phẩm.
  • Màng PET.
  • Khay nhựa.
  • Bao bì đóng gói công nghiệp.

Chất lượng của MEG ảnh hưởng trực tiếp đến độ trong, màu sắc, độ bền cơ học và hiệu suất phản ứng khi sản xuất PET. Vì vậy, các nhà máy thường ưu tiên sử dụng Polyester Grade MEG có độ tinh khiết cao.

2. Sản xuất sợi Polyester

Monoethylene Glycol là nguyên liệu không thể thiếu trong ngành dệt may.

Khi kết hợp với PTA, MEG tạo thành Polyester - loại polymer được kéo sợi để sản xuất:

  • Vải Polyester.
  • Sợi công nghiệp.
  • Sợi may mặc.
  • Vải chống nhăn.
  • Vải thể thao.
  • Vải nội thất.
  • Thảm trải sàn.

Hiện nay, Polyester là loại sợi tổng hợp có sản lượng lớn nhất thế giới nhờ độ bền cao, ít nhăn, giá thành hợp lý và khả năng tái chế.

3. Chất chống đông (Antifreeze)

Monoethylene Glycol là thành phần chính trong hầu hết các loại dung dịch chống đông sử dụng cho:

  • Ô tô.
  • Xe tải.
  • Máy phát điện.
  • Thiết bị xây dựng.
  • Hệ thống làm mát động cơ.

Khi pha với nước theo tỷ lệ thích hợp, MEG giúp giảm điểm đóng băng và tăng điểm sôi của dung dịch làm mát.

Điều này giúp bảo vệ hệ thống giải nhiệt khỏi hiện tượng:

  • Đóng băng.
  • Sôi cục bộ.
  • Ăn mòn.
  • Cáu cặn.
  • Quá nhiệt.

Đây là lý do hầu hết các loại nước làm mát ô tô hiện nay đều sử dụng Ethylene Glycol làm thành phần nền trước khi bổ sung hệ phụ gia chống ăn mòn.

4. Dung dịch tải nhiệt (Heat Transfer Fluid)

Ngoài ứng dụng chống đông, Monoethylene Glycol còn được sử dụng trong các hệ thống truyền nhiệt khép kín.

Các lĩnh vực thường sử dụng dung dịch MEG bao gồm:

  • Hệ thống Chiller.
  • HVAC.
  • Kho lạnh.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy bia.
  • Dược phẩm.
  • Điện mặt trời.

MEG giúp dung dịch tải nhiệt hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ thấp, đồng thời hạn chế hiện tượng đóng băng đường ống.

Tuy nhiên, trong ngành thực phẩm hoặc dược phẩm, nhiều doanh nghiệp sẽ lựa chọn Propylene Glycol (MPG) thay cho MEG nếu có yêu cầu về mức độ an toàn khi tiếp xúc gián tiếp với sản phẩm.

5. Dung môi trong sơn, mực in và keo dán

Nhờ khả năng hòa tan tốt và bay hơi chậm hơn nhiều dung môi thông thường, Monoethylene Glycol được sử dụng trong một số công thức:

  • Sơn gốc nước.
  • Sơn công nghiệp.
  • Mực in.
  • Keo dán.
  • Chất phủ.

Trong các công thức này, MEG chủ yếu đóng vai trò dung môi hoặc chất hỗ trợ hòa tan, góp phần cải thiện khả năng phân tán của hệ nguyên liệu.

Tỷ lệ sử dụng cần được xác định thông qua quá trình thử nghiệm thực tế nhằm đảm bảo tính tương thích với từng loại nhựa và phụ gia.

6. Chất giữ ẩm (Humectant)

Đặc tính hút ẩm mạnh giúp Monoethylene Glycol được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp cần kiểm soát độ ẩm.

Trong các hệ hóa chất kỹ thuật, MEG có thể góp phần:

  • Giảm tốc độ bay hơi của nước.
  • Duy trì độ ẩm cho hệ.
  • Ổn định một số công thức hóa chất.

Tuy nhiên, việc lựa chọn MEG hay các Glycol khác sẽ phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cũng như tiêu chuẩn của từng ngành.

7. Ngành dầu khí

Trong lĩnh vực khai thác dầu khí, Monoethylene Glycol được sử dụng như một chất ức chế sự hình thành Gas Hydrate.

Khi khí tự nhiên được khai thác trong điều kiện áp suất cao và nhiệt độ thấp, nước có thể kết hợp với khí tạo thành Hydrate gây tắc nghẽn đường ống.

MEG được tuần hoàn trong hệ thống nhằm giảm khả năng hình thành Hydrate, từ đó:

  • Giảm nguy cơ tắc đường ống.
  • Duy trì lưu lượng khai thác.
  • Tăng độ ổn định vận hành.
  • Giảm chi phí bảo trì.

Sau quá trình sử dụng, MEG thường được thu hồi và tái sinh trước khi đưa trở lại hệ thống nhằm giảm chi phí vận hành.

8. Ngành dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, Monoethylene Glycol có thể được sử dụng trong một số công đoạn xử lý hóa chất và hoàn tất vải.

Tùy từng quy trình sản xuất, MEG có thể góp phần:

  • Hòa tan phụ gia.
  • Ổn định dung dịch.
  • Hỗ trợ phân tán.
  • Kiểm soát độ ẩm.

Việc lựa chọn Monoethylene Glycol cần được đánh giá dựa trên công thức và yêu cầu kỹ thuật của từng nhà máy.

MEG Indonesia phuy nhựa - Monoethylene Glycol
MEG Indo phuy nhựa 225kg NET.

MEG có tan trong nước không?

Có. Monoethylene Glycol hòa tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ nhờ cấu trúc chứa hai nhóm Hydroxyl (-OH).

Ngoài nước, MEG còn có khả năng hòa tan với nhiều dung môi phân cực như Alcohol và Acetone. Tuy nhiên, khả năng hòa tan với các dung môi hydrocarbon không phân cực sẽ hạn chế hơn.

Đây là đặc tính quan trọng giúp MEG được sử dụng trong nhiều công thức cần pha trộn giữa pha nước và các thành phần hữu cơ.

Monoethylene Glycol có độc không?

Có. Mặc dù Monoethylene Glycol được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp, nhưng đây không phải là hóa chất dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm.

MEG có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu nuốt phải với lượng lớn. Sau khi đi vào cơ thể, Ethylene Glycol sẽ được chuyển hóa thành các hợp chất có khả năng gây tổn thương thận và các cơ quan khác.

Trong quá trình sử dụng cần:

  • Đeo kính bảo hộ.
  • Sử dụng găng tay chống hóa chất.
  • Làm việc nơi thông thoáng.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
  • Không ăn uống trong khu vực sản xuất.
  • Bảo quản xa trẻ em.

Do đó, cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn trong SDS (Safety Data Sheet) của từng nhà sản xuất trước khi sử dụng.

So sánh Monoethylene Glycol (MEG), Diethylene Glycol (DEG) và Triethylene Glycol (TEG)

MEG, DEG và TEG đều thuộc nhóm Glycol, được tạo thành trong quá trình thủy phân Ethylene Oxide (EO). Tuy nhiên, mỗi loại Glycol có cấu trúc phân tử, tính chất và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa ba loại hóa chất này do tên gọi khá giống nhau. Trên thực tế, việc lựa chọn sai nguyên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

Tiêu chí MEG DEG TEG
Tên đầy đủ Monoethylene Glycol Diethylene Glycol Triethylene Glycol
CAS Number 107-21-1 111-46-6 112-27-6
Công thức C₂H₆O₂ C₄H₁₀O₃ C₆H₁₄O₄
Điểm sôi Khoảng 197°C Khoảng 245°C Khoảng 285°C
Ứng dụng chính PET, Polyester, Antifreeze Nhựa, dung môi, chất hóa dẻo Khử nước khí tự nhiên, chất tải nhiệt

MEG là loại Glycol có sản lượng tiêu thụ lớn nhất và chủ yếu được sử dụng để sản xuất nhựa PET, sợi Polyester và dung dịch chống đông.

DEG có điểm sôi cao hơn, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa không no, nhựa Alkyd, chất hóa dẻo, dung môi và một số loại mực in.

TEG nổi bật với khả năng hút nước rất mạnh nên được sử dụng nhiều trong ngành dầu khí để làm khô khí tự nhiên trước khi vận chuyển hoặc hóa lỏng.

Do đặc tính khác nhau, ba loại Glycol này không thể thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa đánh giá đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.

So sánh Monoethylene Glycol (MEG) và Propylene Glycol (MPG)

Monoethylene Glycol và Propylene Glycol đều là Glycol có khả năng hòa tan trong nước và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Tuy nhiên, đây là hai hóa chất hoàn toàn khác nhau.

Tiêu chí MEG MPG
Tên hóa học Monoethylene Glycol Propylene Glycol
CAS 107-21-1 57-55-6
Khả năng chống đông Rất tốt Tốt
Độc tính Cao hơn Thấp hơn
Thực phẩm - Dược phẩm Không sử dụng Có thể sử dụng loại USP/Food Grade
Giá thành Thấp hơn Cao hơn

Đối với các hệ thống làm mát công nghiệp, ô tô hoặc sản xuất Polyester, MEG thường là lựa chọn kinh tế và hiệu quả hơn.

Ngược lại, nếu hệ thống có khả năng tiếp xúc với thực phẩm, nước uống hoặc yêu cầu mức độ an toàn cao, doanh nghiệp thường ưu tiên sử dụng Propylene Glycol (MPG).

Hướng dẫn bảo quản Monoethylene Glycol

Mặc dù Monoethylene Glycol có tính ổn định khá cao, việc bảo quản đúng cách vẫn rất quan trọng nhằm duy trì chất lượng sản phẩm và hạn chế nhiễm bẩn trong quá trình lưu kho.

Khi bảo quản MEG nên lưu ý:

  • Để nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Đóng kín nắp phuy sau khi sử dụng.
  • Không để nước hoặc tạp chất xâm nhập vào bao bì.
  • Tránh đặt gần nguồn nhiệt mạnh hoặc chất oxy hóa.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO).

Đối với các nhà máy tiêu thụ số lượng lớn, nên sử dụng bồn chứa chuyên dụng bằng thép carbon hoặc thép không gỉ tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.

Quy cách đóng gói Monoethylene Glycol

Tại thị trường Việt Nam, Monoethylene Glycol được nhập khẩu từ nhiều quốc gia như Indonesia, Malaysia, Saudi Arabia, Hàn Quốc và Đài Loan.

Quy cách phổ biến gồm:

Loại bao bì Khối lượng tham khảo
Phuy nhựa 225 kg NET
Flexibag Theo container

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và từng lô hàng nhập khẩu.

Monoethylene Glycol Indonesia Polychem

Trên thị trường Việt Nam, Monoethylene Glycol Polychem Indonesia là một trong những nguồn hàng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ chất lượng ổn định và nguồn cung đều.

Sản phẩm thường được sử dụng trong:

  • Nhà máy sản xuất nhựa PET.
  • Bao bì nhựa.
  • Sợi Polyester.
  • Dung dịch chống đông.
  • Dung môi công nghiệp.
  • Sơn và chất phủ.

Thông số kỹ thuật của từng lô hàng sẽ được thể hiện trên COA (Certificate of Analysis) do nhà sản xuất phát hành.

Giá Monoethylene Glycol phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá MEG trên thị trường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau.

Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán gồm:

  • Giá dầu thô.
  • Giá Ethylene.
  • Nguồn cung Ethylene Oxide.
  • Nhu cầu ngành Polyester.
  • Nhu cầu sản xuất PET.
  • Chi phí vận chuyển quốc tế.
  • Tỷ giá ngoại tệ.
  • Nguồn cung từ Trung Đông và Châu Á.

Trong những giai đoạn ngành dệt may hoặc sản xuất bao bì tăng trưởng mạnh, nhu cầu MEG có thể tăng đáng kể, kéo theo biến động về giá.

Mua Monoethylene Glycol (MEG) ở đâu?

Nếu doanh nghiệp đang tìm nguồn cung Monoethylene Glycol (MEG) phục vụ sản xuất, nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật như:

  • COA.
  • SDS/MSDS.
  • Hóa đơn VAT.
  • Chứng nhận xuất xứ (CO) khi cần.
  • Chứng nhận chất lượng (CQ) theo lô hàng.

Đối với các ngành sản xuất PET, Polyester hoặc chất chống đông, việc kiểm tra đúng cấp chất lượng (Grade) của MEG trước khi đưa vào sản xuất là rất quan trọng nhằm đảm bảo hiệu suất và chất lượng thành phẩm.

0.0/5
0 đánh giá
Đánh giá của bạn:
Cảm ơn bạn đã đánh giá!

Về tác giả

Phan Niệm
Có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh, marketing và phát triển nội dung ngành hóa chất. Hiện đang làm việc tại Hóa Chất SAPA trong việc biên soạn, cập nhật và chia sẻ kiến thức về hóa chất - dung môi công nghiệp.

1 nhận xét

  1. Dung Môi Công Nghiệp
    Dung Môi Công Nghiệp
    Sản phẩm tốt.
    from ☞ dungmoi.net
➥ Nhập địa chỉ Email bạn hay dùng để nhận thông báo khi mình trả lời bình luận của bạn.
➥ Vui lòng không nhập bất kỳ Liên kết Spam nào trong hộp nhận xét.
➥ Tích vào ô "Thông báo cho tôi" để nhận thông báo nội dung phản hồi của bình luận.
Liên hệ Zalo